Tổng hợp từ vựng tiếng Nhật chủ đề Hóa học

Thảo luận trong 'THƯ VIỆN TÀI LIỆU' bắt đầu bởi Dung dzu, 2/8/18.

  1. Dung dzu

    Dung dzu Kĩ sư

    Tham gia ngày:
    27/11/17
    Bài viết:
    35
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nữ
    Học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề.

    Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Hóa học - các bạn học công nghệ sinh học thì chú ý học nhé. Ghé Please login or register to view links học từ vựng tiếng nhật theo các chủ đề khác nhau.

    1 寝る/ 眠る ねる/ ねむる Ngủ
    2 眠い ねむい Buồn ngủ
    3 寝坊 ねぼう Ngủ nướng
    4 寝台 しんだい Chỗ ngủ
    5 寝室 しんしつ Phòng ngủ
    6 寝言 ねごと Nói mơ trong lúc ngủ
    7 寝具 しんぐ Đồ ngủ (chăn, ga, gối, đệm)
    8 寝衣 しんい Quần áo ngủ
    9 寝床 ねどこ Chỗ ngủ (giường, sàng…)
    10 寝返り ねがえり Trở mình khi ngủ
    11 寝ぼける ねぼける Nửa tỉnh nửa mê
    12 寝不足 ねぶそく Thiếu ngủ
    13 寝苦しい ねぐる Khó ngủ
    14 寝食 しんしょく Ăn và ngủ
    15 寝巻き ねまき Đồ ngủ
    16 寝る時間 ねるじかん Thời gian ngủ
    17 寝かし付ける ねつかしける Ru ngủ
    18 寝心地 ねごこち Ngủ ngon
    19 寝台車 しんだいしゃ Ngủ trên xe
    20 寝汗 ねあせ Đổ mồ hôi khi ngủ
    21 寝違える ねちがえる Ngủ sai tư thế
    22 寝たきり ねたきり Ốm nằm liệt giường
    23 寝泊まり ねとまり Ngủ trọ lại
    24 寝息 ねいき Tiếng thở, ngáy khi ngủ
    25 寝相 ねぞう Tướng ngủ, tư thế ngủ
    26 寝顔 ねがお Mặt ngủ
    27 寝冷え ねびえ Nhiễm lạnh khi ngủ
    28 寝起き ねおき Ngủ dậy
    29 寝覚め ねざめ Tỉnh dậy
    30 寝袋 ねぶくろ Túi ngủ


    Bài học thêm: Please login or register to view links
     
Jobs from neuvoo.com.vn

Chia sẻ trang này

Jobs from neuvoo.com.vn