từ vựng tiếng nhật mỗi ngày

Thảo luận trong 'THƯ VIỆN TÀI LIỆU' bắt đầu bởi Dung dzu, 18/12/17.

  1. Dung dzu

    Dung dzu Kĩ sư

    Tham gia ngày:
    27/11/17
    Bài viết:
    43
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nữ
    Chủ đề hôm nay là về "từ vựng ngành xây dựng" nhé các bạn. Cùng Please login or register to view links học từ vựng mỗi ngày nào.

    [​IMG]



    1. 足場(あしば)・木材(もくざい)の足場(あしば): Giàn giáo
    2. 煉瓦(れんが): Gạch
    3. タイル: Gạch men
    4. 煉瓦(れんが)を敷(し)く: Lát gạch
    5. スケール: Thước dây
    6. セメント: Xi măng
    7. 関節桁(かんせつけた): Dầm ghép
    8. 鋼板(こうばん): Thép tấm
    9. アイロン: Sắt
    10. 合金鋼(ごうきんこう): Thép hợp kim
    11. 梯子(はしご):Cái thang
    12. スコップ: Cái xẻng
    13. バール:Cái xà beng
    14. 工事(こうじ)・現場(げんば): Công trường
    15. 開設(かいせつ): Xây dựng
    16. 基礎工事(きそこうじ): Công trình xây dựng cơ bản
    17. 建築(けんちく): Kiến trúc
    18. のこぎり:Cái cưa
    19. コンクリート:Bê tông
    20. 乾燥(かんそう)コンクリート: Bê tông khô
    21. ヘルメット:Mũ bảo hộ
    22. セットはんま:Cái búa to
    23. おおはんま:Búa nhỏ
    24. ぐんて:Găng tay
    25. ドリル:Cái khoan
    26. サンダー:Máy mài
    27. スコヤー: Thước vuông
    28. クレーン: Cần cẩu
    29. モービル・クレーン: Cần cẩu di động
    30. 足場(あしば)の棒(ぼう): Cọc giàn giáo
     
    Quan tâm nhiều
    Bài viết mới
    Tặng 1gb data bởi thuhang87, 15/9/18 lúc 14:19
    Đăng kí gói MT15 bởi mtv3003, 15/9/18 lúc 14:02
Jobs from neuvoo.com.vn

Chia sẻ trang này

Jobs from neuvoo.com.vn